business card

business card

A woman hands her business card to a colleague at a networking event.

Định nghĩa

Danh từ: Danh thiếp, một tấm thẻ nhỏ in tên người thông tin liên hệ công việc, thường được dùng để giới thiệu bản thân trong môi trường kinh doanh hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đưa cho tôi danh thiếp của anh ấy sau cuộc họp.)
  • (Vui lòng thiết kế một danh thiếp chuyên nghiệp cho nhân viên mới của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exchange business cards": trao đổi danh thiếp, một nghi thức phổ biến trong các cuộc gặp gỡ kinh doanh.

    • At the conference, many professionals exchanged business cards. (Tại hội nghị, nhiều chuyên gia đã trao đổi danh thiếp.)
  • "digital business card": danh thiếp điện tử, phiên bản số hóa của danh thiếp truyền thống.

    • She uses a digital business card that can be shared via QR code. ( ấy sử dụng danh thiếp điện tử có thể chia sẻ qua QR.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (danh từ): công việc kinh doanh, doanh nghiệp.
  • Card (danh từ): thẻ, tấm thiệp (nói chung).
  • Visiting card (danh từ, lỗi thời): danh thiếp (từ đồng nghĩa ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Name card: danh thiếp (cách gọi thông dụng khác).
    • Please bring your name card to the networking event. (Vui lòng mang danh thiếp của bạn đến sự kiện kết nối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "business card")

Thành ngữ liên quan
  • "hand someone a business card": đưa danh thiếp cho ai đó (hành động cụ thể).
    • He handed me his business card and said, "Call me anytime." (Anh ấy đưa tôi danh thiếp nói: "Gọi cho tôi bất cứ lúc nào.")